Hiển thị 10 sản phẩm

Tấm Alu trong nhà

240.000 1.321.000 
146.000 205.000 
200.000 250.000 
150.000 200.000 
2.123 
275.000 1.440.000 
3.232 
238.000 890.000 
155.000 

Bảng giá tấm alu trong nhà Alrado

Màu sắc – Mã sản phẩm
Hàng nội thất Alrado vân gỗ kích thước: 1220mm x 2440mm
Độ dày nhôm (mm)
Độ dày tấm (mm)
Đơn giá (VNĐ/ tấm)
Có phim Không phim
AV 2021 – Vấn gỗ nhạt
AV 2025 – Vấn gỗ đậm
AV 2028 – Vấn gỗ đỏ
AV 2040 – Vấn gỗ vàng đậm
AV 2041 – Vấn gỗ nâu
0.06
1.8 210.000 198.000
2 217.000 205.000
2.8 253.000 241.000
3 261.000 249.000
AV 1001 – Ghim xám
AV 1002 – Trắng sứ
AV 1003 – Tráng Sữa
AV 1005 – Màu đồng
AV 1008 – Xanh dương
AV 1010 – Màu đỏ
AV 1011 – Màu cam
AV 1012 – Vàng chanh
AV 1016 – Màu đen
AV 1018 – Xanh lá
0.05
1.8 158.000 146.000
2 166.000 154.000
2.8 210.000 198.000
3 217.000 205.000

Bảng giá tấm alu trong nhà RETO

Sản phẩm RETO Gương
Quy cách 1220 x 2440 (mm)
Độ dày nhôm
(mm)
Độ dày tấm
(mm)
Đơn giá
(VNĐ/ tấm)
Gương vàng
0.15 3.0 662.000
0.18 3.0 800.000
Gương trắng,
gương vàng,
gương đen
0.21 3.0 850.000
Vân gỗ
0.06
2.0 200.000
3.0 250.000
Xám, sữa, đồng, đỏ,
xanh lá, vàng, đen
0.05
2.0 150.000
3.0 200.000

Bảng Giá Tấm Alu Vermax Trang Trí Trong Nhà PET

STT
Quy cách sản phẩm
Lớp phủ bề mặt
Đơn giá (VNĐ/ tấm)
(Kích thước: 1220×2440)
Ghi chú
Độ dày tấm (mm) Độ dày nhôm (mm)
1
3mm
0.08 PET 335.000 Màu phổ thông
2 0.10 PET 405.000 //

Bảng Giá Alu Vertu Trong Nhà PET

Quy cách sản phẩm
Lớp phủ bề mặt
Đơn giá (VNĐ/ tấm)
(Kích thước: 1220×2440)
Ghi chú
Độ dày tấm (mm) Độ dày lớp nhôm (mm)
2 mm
0.07 PET 238.000 Màu phổ thông
0.10 PET 320.000 //
0.10 PET 354.000 Xước
3 mm
0.07 PET 303.000 Màu phổ thông
0.10 PET 369.000 //
0.10 PET 425.000 Xước
0.12 PET 413.000 Màu phổ thông
0.15 PET 455.000 //
0.18 PET 506.000 //
0.15 Gương 760.000 Tem RETO
0.18 Gương 890.000 Vàng, trắng, đen
0.21 Gương 945.000 Vàng, trắng, đen
4mm
0.10 PET 461.000 Màu phổ thông
0.15 PET 531.000 //
0.18 PET 574.000 //

Bảng giá tấm alu trong nhà Alcorest

STT
Mã Màu
Alcorest PET trong nhà
Độ dày
nhôm
(mm)
Độ dày
tấm
(mm)
Đơn Giá Theo Kích Thước Tấm (VNĐ/tấm)
1020 x 2040mm 1220 x 2440mm 1500 x 3000mm
1
EV(2001÷2012,
2014÷2020)
0,06
2 242.000
2 3 306.000
3 4 374.000
4
EV(2001÷ 2012, 2014÷2020,
2022, 2031, 20AG)
0.10
2 240.000 343.000
5 3 275.000 393.000
6 4 338.000 483.000
7 5 405.000 578.000
8
EV2038
0.12
3 425.000
9 4 478.000
10 5 560.000
11
EV2001÷2002
0.15
3 477.000
12 4 555.000
13 5 645.000
14
EV(2001÷2008,
2010÷2012, 2014 ÷2018)
0.18
3 523.000 791.000
15 4 597.000 902.000
16 5 677.000 1.023.000
17 6 769.000 1.162.000
18
EV(2001, 2002, 2022)
0.21
3 661.000 999.000
19 4 755.000 1.141.000
20 5 874.000 1.321.000

Bảng Giá Tấm Alu Chiều Chen Trong Nhà

STT
Màu và Mã Số
Kích Thước :1220mm x 2440mm
Độ Dày Nhôm (mm) Độ Dày tấm (mm) Gía Tham Khảo(VNĐ/Tấm)
1
BẠC SÁNG PE – 191
TRẮNG SỮA PE – 920
ĐEN PE – 789
XANH TÍM PE – 333
CAM – CÀ RỐT PE – 938
VÀNG ĐỒNG PE – 963
XANH DA TRỜI PE – 969
ĐỎ PE – 999
VÀNG – KODAX PE – 993
0.06
2mm 275.000
3mm 335.000
2 VÂN GỖ VG – 305
VÂN GỖ VG – 332
VÂN ĐÁ VĐ – 113
0.06 3mm 395.000
3
BẠC SÁNG PE – 191
XÁM BẠC PE – 198
TRẮNG SỮA PE – 920
0.08
2mm 330.000
3mm 390.000
4 SÂM BANH PE – 406
KEM PE – 121
XANH LÁ ĐẬM PE – 332
XANH TÍM PE – 333
ĐEN PE – 789
XANH BÍCH PE – 876
VÀNG CHÙA PE – 909
TRẮNG SỮA PE – 920
CAM – CÀ RỐT PE – 938
VÀNG ĐỒNG PE – 963
VÀNG – KODAX PE – 993
ĐỎ PE – 999
0.08 3mm 395.000
5
BẠC SÁNG PE – 191
XÁM BẠC PE – 198
KEM PE – 121
ĐỒNG THIẾT PE – 317
XANH LÁ ĐẬM PE – 332
XANH TÍM PE – 333
XANH LÁ PE – 390
BẠC CẨM THẠCH PE – 304F
NÂU PE – 725
TRẮNG SÁNH PE – 779
ĐEN PE – 789
XANH BÍCH PE – 876
TRẮNG SỮA PE – 920
CAM – CÀ RỐT PE – 938
XANH HÒA BÌNH PE – 903
CÁNH SEN PE – 940
VÀNG – KODAX PE – 993
VÀNG CHÙA PE – 909
VÀNG ĐỒNG PE – 963
ĐỎ PE – 999
ĐỎ TƯƠI PE – 999T
0.10 3mm 405.000
0.10 4mm 460.000
6
BẠC SÁNG PE – 191
KEM PE – 121
XANH LÁ ĐẬM PE – 332
BẠC CẨM THẠCH PE – 304F
XANH TÍM PE – 333
ĐỒNG THIẾC PE – 317
XANH PHẦN LAN PE – 350
XANH BƯU ĐIỆN PE – 360
SÂM BANH VÀNG PE – 406
TRẮNG SÀNH PE – 779
ĐEN PE – 789
XANH VIOLET PE – 807
XANH BÍCH PE – 876
XANH HÒA BÌNH PE – 903
VÀNG CHÙA PE -909
TRẮNG SỮA PE – 920
CAM – CÀ RỐT PE – 938
VÀNG – KODAK PE – 993
ĐỎ PE – 999
0.12 3mm 455.000
0.12 4mm 525.000
7
XANH HÒA BÌNH PE – 903
ĐEN PE -789
VÀNG – KODAK PE – 993
BẠC CẨM THẠCH PE -304F
0.18 3mm 570.000
0.18 4mm 650.000
8
BẠC SÁNG PE – 191
XÁM BẠC PE – 198
0.20 3mm 650.000
0.20 4mm 725.000
0.20 5mm 800.000
9
TRẮNG SỮA CHỐNG XƯỚC AS – 004
BẠC XƯỚC SH – 411
VÀNG ĐỒNG XƯỚC GH – 412
0.12 3mm 540.000
0.12 4mm 615.000
10
NHÔM KIẾNG TRẮNG MR-000
NHÔM KIẾNG VÀNG MR-002
NHÔM KIẾNG ĐEN MR-004
0.30 3mm 1.210.000
0.30 4mm 1.300.000
0.30 3mm 1.275.000
0.30 4mm 1.370.000
0.30 3mm 1.340.000
0.30 4mm 1.440.000