Hiển thị 7 sản phẩm

Tấm Alu ngoài trời

Bảng giá tấm alu ngoài trời Alcotop Metallic Color

Quy cách chiều rộng 1050mm/1250mm/1575mm
chiều dài 2450mm-7000mm
Sản phẩm Alu LỚP SƠN Mã Màu Độ dày tấm/nhôm ĐƠN GIÁ (VNĐ/M2) Đơn Vị
Alcotop Metallic Color
Loại 2 Lớp Sơn AT – 101MT, AT – 103MT, AT – 104MT,
AT – 105MT, AT – 106MT,
AT – 108MT, AT – 108MT
4mm(0,5-2-0,5) 680.000 M2
Loại 3 Lớp Sơn AT – 301MT, AT – 303MT, AT – 308MT,
AT – 309MT, AT – 310MT
4mm(0,5-3-0,5) 719.000 M2
Alcotop Solid Color
Loại 2 Lớp Sơn
AT-201, AT-204, AT-206,
AT-208, AT-209, AT-210,
AT-211, AT-217, AT-218,
AT-222, AT-223, AT-227,
4mm(0,5-2-0,5) 680.000 M2
Loại 3 Lớp Sơn 4mm(0,5-3-0,5) 719.000 M2

Bảng Giá Tấm Alu Vermax Trang Trí Ngoài Trời PVDF

STT
Quy cách sản phẩm
Lớp phủ bề mặt
Đơn giá (VNĐ/ tấm)
(Kích thước: 1220×2440)
Ghi chú
Độ dày tấm (mm) Độ dày nhôm (mm)
1
3mm
0.21 PVDF 742 Màu phổ thông
2 0.30 PVDF 890 //
3
4mm
0.21 PVDF 840 //
4 0.30 PVDF 980 //
5 0.40 PVDF 1,150,000 //
6
5mm
0.21 PVDF 950 //
7 0.30 PVDF 1,090,000 //

Bảng Giá Alu Vertu Ngoài Trời PVDF

Quy cách sản phẩm
Lớp phủ bề mặt
Đơn giá (VNĐ/ tấm)
(Kích thước: 1220×2440)
Ghi chú
Độ dày tấm (mm) Độ dày nhôm (mm)
3mm
0.21 PVDF 681.000 Màu phổ thông
0.30 PVDF 779.000 //
4mm
0.21 PVDF 781.000 //
0.30 PVDF 875.000 //
0.40 PVDF 1.097.000 //
5mm
0.21 PVDF 922.000 //
0.30 PVDF 1.036.000 //

Bảng giá Tấm alu ngoài trời Alcorest

STT
Mã Màu
Alcorest PVCF
Độ dày
nhôm
(mm)
Độ dày
tấm
(mm)
Đơn Giá Theo Kích Thước Tấm (VNĐ/tấm)
1020 x 2040mm 1220 x 2440mm 1500 x 3000mm
1
EV(3001÷3003÷3005÷3008÷
3010÷3012÷3015÷
3016÷3017÷3035)
0.21
3 528.000 756.000 1.145.000
2 4 591.000 845.000 1.280.000
3 5 654.000 935.000 1.514.000
4 6 719.000 1.029.000 1.555.000
5
EV(3001÷3003÷3005÷
3006÷3010÷3017)
0.30
3 911.000 1.380.000
6 4 1.000.000 1.510.000
7 5 1.092.000 1.650.000
8 6 1.197.000 1.810.000
9
EV(3001÷3002÷3003)
0.40
3 1.155.000 1.745.000
10 4 1.218.000 1.840.000
11 5 1.323.000 2.000.000
12
EV(3001÷3002÷3003÷
3005÷30VB1÷30VB20)
0.50
3 1.299.000 1.965.000
13 4 1.402.000 2.120.000
14 5 1.512.000 2.285.000

Bảng Giá Tấm Alu Chiều Chen Ngoài Nhà

STT
Màu và Mã Số
Kích Thước: 1220mm x 2440mm
Độ Dày Nhôm
(mm)
Độ Dày Tấm
(mm)
Đơn giá
(VNĐ/Tấm)
1
SÂM BANH PVDF – 170
BẠC BÓNG PVDF – 180
ĐEN PVDF – 190
TRẮNG SỮA PVDF – 210
ĐỒNG ĐỎ PVDF – 246
BẠC SÁNG PVDF – 313
ĐỒNG VÀNG PVDF – 330
XANH NGỌC PVDF – 380
CẨM THẠCH PVDF – 053
XANH COBAN PVDF – 612
0.20mm 3mm 815.000
0.20mm 4mm 905.000
0.20mm 5mm 999.000
2
ĐỎ PE.S – 999
0.20mm
3mm 805.000
4mm 900.000
3
CẨM THẠCH PVDF – 053
BẠC SÁNG PVDF – 313
BẠC BÓNG PVDF – 180
XANH NGỌC PVDF – 380
0.30mm 3mm 1.040.000
0.30mm 4mm 1.135.000
0.30mm 5mm 1.227.000
4 ĐỎ PVDF – 999 0.30mm 4mm 1.260.000
5
CẨM THẠCH PVDF – 053
BẠC SÁNG PVDF – 313
BẠC BÓNG PVDF – 180
XANH NGỌC PVDF – 380
0.40mm 4mm 1.305.000
0.40mm 5mm 1.415.000
6
BẠC SÁNG PVDF – 313
BẠC BÓNG PVDF – 180
NÒNG SÚNG PVDF – 103
SÂM BANH PVDF – 170
XANH NGỌC BÍCH PVDF – 749
0.50mm 4mm 1.555.000
0.50mm 5mm 1.720.000